|
|
|
|
|
|
|
| Giá |
8.950.000 VND (Giá đã bao gồm VAT)
|
| Bảo hành |
12 tháng |
| Trạng thái |
Còn hàng
|
| Khuyến mãi |
01 bộ vệ sinh laptop |
| Lượt xem |
560 |
Tóm tắt In theo công nghệ in nhiệt trực tiếp hoặc in truyền nhiệt sử dụng ruy băng chuẩn thông dụng dài 300m. * Chi phí đầu tư và sử dụng kinh tế là đặc điểm nổi bật nhất so với các máy in cùng loại trên thị trường Việt Nam * Dễ dàng sử dụng và thiết lập cấu hình như máy in thông thường. * Hỗ trợ cả 3 kiểu kết nối LPT, COM, USB, (LAN-lựa chọn thêm) * Phần mềm thiết kế , in mã vạch nhiều tiện ích QLabel-III hỗ trợ in từ CSDL kèm theo máy miễn phí
Hàng Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội. Đặt hàng qua điện thoại (04) 3733 4733 - 3733 7973 - 098.990.2222 |
|
|
|
|
|
|
|
Model máy | EZ-1100 | Độ phân giải | 203 dpi (8 dot/mm) | Phương thức in | In truyền nhiệt Thermal Transfer / In nhiệt trực tiếp Direct Thermal | Vị trí Sensor | Moveable (có thể di chuyển được), center alligned (căn giữa) | Kiểu Sensor | Reflective (Nhận giới hạn khổ dọc nhãn in theo khe giữa các nhãn) | Sensor Direction | Tự động nhận khổ nhãn in hoặc lập trình/ thiết lập thông số in | Tốc độ in: Của các model máy in khác nhau (inch/ giây) | 2" ~ 4" chuẩn 5”-6” có thể đạt tới tuỳ theo loại nhãn | Chiều dài nhãn in | Tối thiểu 12mm (0.47”) tối đa 1727mm (68") | Chiều rộng nhãn in tối đa - khổ in | 104mm (4.10") | Kiểu nhãn in (media) | Đường kính cuộn nhãn in tối đa : 127mm (5”) Lõi của cuộn nhãn in: 1”,1.5”,3” Khổ rộng nhãn in: 25.0 mm (1 “) ~ 118.0 mm (4.65”) Độ dày của nhãn in: 0.06~0.3mm (0.0025”-0.012”) | Kiểu Ruy băng (Ribbon) | Chiều dài ruy băng: 300 m (981 ft) : Đường kính cuộn ruy băng tối đa 64 mm (2.52”) Kiểu ruy băng : Truyền nhiệt (wax, hybrid, and resin) có khổ rộng từ 30 đến 110 mm (1.18” to 4.33”). Hỗ trợ ruy băng : mực ngoài ink outside. Lõi của cuộn ruy băng 25.4 mm (1”). | Tính tương thích trình điều khiển | EZPL (downloadable) | Phần mềm | Phần mềm thiết kế , in mã vạch nhiều tiện ích QLabel-III, hỗ trợ in từ Cơ sở dữ liệu kèm theo máy DLL & Driver: Microsoft Windows 95, 98, Me, NT, 2000 and XP | Hỗ trợ in các kiểu Fonts text | 9 resident alphanumeric fonts (included OCR A & B) those are expandable 8 times horizontally and vertically. All fonts in 4 directions rotation (0, 90, 180, 270 degrees);6,8,10,12,14,18,24,30 points | Hỗ trợ in các kiểu Fonts đồ hoạ | Windows Bit-map fonts và Font các nước châu á (nạp thêm). Asia fonts in 8 directions rotation | Hỗ trợ in ảnh | BMP, PCX, Hỗ trợ in file ICO, WMF, JPG, EMF thông qua phần mềm. | Hỗ trợ in các loại mã vạch thông dụng trên thế giới | Code 39, Code 93, Code 128 (subset A,B,C), UCC 128, UCC/EAN-128 K-Mart, UCC/EAN-128, UPC A / E (add on 2 & 5), I 2 of 5,I 2 of 5 with Shipping Bearer Bars, EAN 8 / 13 (add on 2 & 5), Codebar, Post NET, EAN 128, DUN 14, MaxiCode, HIBC, Plessey, Random weight, Telepen, FIM, China Postal Code, RPS 128, PDF417 & Datamatrix code,(QR code available) | Kiểu kết nối | Serial, Parallel, USB | Tốc độ kết nối | Baud rate 300 ~ 38400, XON/XOFF, DSR/DTR | Bộ nhớ | Bộ nhớ tiêu chuẩn : 2MB Flash, 1MB DRAM | Đèn trạng thái LED | Có 2 đèn trạng thái : Trạng thái - Status, Sẵn sàng - Ready Có 1 phím điều khiển: Nạp giấy - Feed | Nguồn điện tiêu thụ | 100/230VAC, 50/60 Hz | Môi trường vận hành | Nhiệt độ vận hành: 40°F to 104°F (5°C to 40°C); Nhiệt độ lưu kho : -40°F to 122°F (-20°C to 50°C) | Độ ẩm cho phép | Khi vận hành: 30-85%, non-condensing. Free air; Khi lưu kho: 10-90%, non-condensing. Free air. | Tiêu chuẩn chất lượng | CE, FCC Class A, CCC, CB, CUL, BSMI | Kích thước máy in | Chiều dài: 258 mm (11.2") ; Chiều cao : 171 mm (6.8"); Chiều ngang: 226 mm (8.9") Trọng lượng: 2.72kg | Lựa chọn thêm | Cutter – Tự cắt nhãn Stripper (with liner rewinder) – Tự cuộn nhãn 1MB Flash Expansion Card + RTC (Real Time Clock) 2MB Flash Expansion Card + RTC (Real Time Clock) – Bộ nhớ thêm Ethernet Adapter – Bộ kết nối trực tiếp máy in vào mạng | |
|
|
 |
|
Tổng số 0 sản phẩm
Tổng tiền: 0 VND
Kinh doanh  | Kdoanh 1 | | | | 098.990.2222 - 3733.4733 |
 | Kdoanh 2 | | | | 090605.2828 - 3733.7973 |
 | Kdoanh 3 | | | | 3733.7973 (301) |
 | Kdoanh 4 | | | | 3733.4733 |
 | Kdoanh 5 | | | | 3733.4733 |
 | Kdoanh 6 | | | | 098.648.3333 |
 | Kdoanh (Nhập) | | | | 097.649.5555 |
Kỹ thuật  | K.thuật 1 | | | | 0973.746.998 - 3733.7973 |
 | K.thuật 2 (B.Hành) | | | | 0973.142.933 - 3747.1575 |
Tổng số: 3774 sản phẩm
Lượt truy cập: 2636176
Đang online: 151
|