|
|
|
|
|
|
|
| Giá |
3.080.000 VND (Giá đã bao gồm VAT)
|
| Bảo hành |
12 tháng |
| Trạng thái |
Hết hàng
|
| Khuyến mãi |
01 bộ vệ sinh laptop & 1 tập giấy Kodak A4. |
| Lượt xem |
915 |
Tóm tắt - In khổ: A4
- Độ phân giải: 4800x1200dpi
- Khối lượng: 8,6Kg
- Mực dùng: Cartridge PG-810, CL-811 (tuỳ chọn PG-810XL, CL-811)
Hàng Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội. Đặt hàng qua điện thoại (04) 3733 4733 - 3733 7973 - 098.990.2222 |
|
|
|
|
|
|
|
| | Tốc độ*1 Dựa theo ISO/IEC 24734. Kích chuột vào đây để có thêm báo cáo tóm tắt | Tài liệu: mực đen | ESAT: xấp xỉ 7,5 ảnh/phút | | FSOT: xấp xỉ 37 giây | | Tài liệu: mực màu | ESAT: xấp xỉ 4,5 ảnh/phút | | FSOT: xấp xỉ 70 giây | | Ảnh (4x6"): | PP-201/không viền: xấp xỉ 45 giây | | Độ phân giải(dpi)*2 | 4800 x 1200dpi (tối đa) | | Kích thước giọt mực tối thiểu | 2pl (tối thiểu) | | Số lượng kim phun | 1472 | | Loại Cartridge | PG-810, CL-811 (tuỳ chọn PG-810XL, CL-811) | | Chiều rộng có thể in | Có thể lên tới 203,2mm (8-inch) | | Không viền: | Có thể lên tới 216mm (8,5-inch) | | Vùng nên in | Lề trên: | 31,2mm | | Lề dưới: | 32,5mm | | Kích thước giấy có thể sử dụng | A4, Letter, Legal, A5, B5, Envelopes (DL, COM10), 4x6", 5x7", 8x10" | | In ảnh không viền | 4x6" / 8x10" / A4 | | | | Công nghệ | Máy quét nhân tố CIS Flatbed | | Độ phân giải quang học | Flatbed | 1200 x 2400dpi | | ADF | 600 x 600dpi | | Độ phân giải lựa chọn (Flatbed) | 19200 x 19200dpi | Tốc độ quét dòng (không tính đến thời gian truyền dữ liệu) | Thang màu xám: | 1,60miligiây/dòng (300dpi) | | Bản màu: | 4,80miligiây/dòng (300dpi) | | Tốc độ quét*3 (Reflectives) | A4 bản màu/ 300dpi | xấp xỉ 19 giây | | A4 B/W / 300dpi | xấp xỉ 8 giây | | 4x6" Photo / 300dpi | xấp xỉ 8 giây | | Chiều sâu bit màu quét (màu nhập/màu ra) | Bản màu xám: | 16bit / 8bit | | bản màu | 48bit / 24bit (RGB each 16bit / 8bit) | | Tương thích | TWAIN / WIA (Windows XP / Windows Vista) | | Các tính năng khác | Push Scan | | | Tốc độ*4 Dựa theo ISO/IEC 24734. Kích chuột vào đây để có thêm báo cáo tóm tắt | Tài liệu: mực màu | FCOT: xấp xỉ 31 giây | | Tài liệu (ADF): bản mực đen | ESAT: xấp xỉ 5,5 ảnh/phút | | FSOT: xấp xỉ 65 giây | | Tài liệu (ADF): mực màu | ESAT: xấp xỉ 2,2 ảnh/phút | | FSOT: xấp xỉ 120 giây | | Chất lượng ảnh | 3 vị trí (Nhanh, Tiêu chuẩn, Cao) | | Điều chỉnh mật độ | 9 vị trí, cường độ tự động (AE copy)* * không hỗ trợ cho ADF | | Tính năng thu nhỏ/phóng to | Fit-to-Page (không hỗ trợ cho ADF), 25 - 400% | | Copy nhiều bản (bản đen trắng/ bản màu) | Tối đa 99 trang | | In ảnh không viền (Platen) | 4x6" / 5x7" / A4 | | | | Loại | Loại nhận fax để bàn (Super G3 / giao tiếp màu) | | Đường truyền áp dụng | PSTN (mạng điện thoại kết nối công cộng) | | Độ phân giải | Văn bản mực đen | 8pels/mm x 3,85dòng/mm (Tiêu chuẩn), 8pels/mm x 7,7dòng/mm (Đẹp), 300 x 300dpi (Tuyệt đẹp) | | Văn bản mực màu | 200 × 200dpi | | Tốc độ modem | Tối đa 33,6kb/s | | Tốc độ truyền*5 | Văn bản mực đen | xấp xỉ 3 giây (33,6kb/s) | | Văn bản mực màu | xấp xỉ 1phút (33,6kb/s) | | Nén | Văn bản mực đen | MH, MR, MMR | | Văn bản mực màu | JPEG | | Thang màu | Văn bản mực đen | 256 mức | | Văn bản mực màu | 24bit màu hoàn toàn (mỗi màu RGB 8bit) | | ECM (Chế độ sửa lỗi) | tương thích ITU-T T.30 | | Quay số tự động | Quay tốc độ một nút nhấn | N.A. | | Quay tốc độ mã hoá | Tối đa 20 vị trí | | Quay nhóm | Tối đa 19 vị trí | | Bộ nhớ truyền/nhận*6 | xấp xỉ 50 trang | | Các tính năng khác | Truyền theo bộ nhớ, thay đổi, F/T (bằng tay), kết nối trả lời bằng máy, nhận từ xa, quay lại, từ chối cuộc gọi, từ chối nhận fax, vào lại số fax, kiểm tra thông tin fax RX | | | | Loại | Windows: | thông qua modem FAX (ở MFP) | | Mac: | N/A | | Số đến, đen trắng/màu | 1 vị trí, chỉ truyền bản đen trắng | | In trực tiếp từ máy ảnh | Máy ảnh kỹ thuật số tương thích | Máy ảnh kỹ thuật số tương thích với "PictBridge", máy ảnh và điện thoại chụp ảnh | | Các định dạng file | JPEG (tuân theo Exif ver2.2/2.21 ) | | | | Khay giấy cạnh | Giấy thường | A4 = 100 | Giấy có độ phân giải cao (HR-101N) | A4 = 80 | Giấy ảnh Pro Platinum (PT-101) | A4/8 x 10" = 10, 4 x 6" = 20, | Giấy ảnh Pro II (PR-201) | A4/8 x 10" = 10, 4 x 6" = 20, | Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-201) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy ảnh Plus Semi-Gloss (SG-201) | A4/8 x 10" = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy ảnh Glossy "Everyday Use" (GP-501) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy ảnh Matte (MP-101) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy ảnh dính, (PS-101) | 1 | | Envelope | European DL và US Com. #10 = 10 | | ADF | Giấy thường | A4 = 30 | | | | Khay giấy cạnh | Giấy thường: | 64-105 g/m2 | | Giấy đặc chủng của Canon: | Trọng lượng giấy tối đa: xấp xỉ 300g/m2 (Giấy ảnh Platin chuyên nghiệp PT-101) | | | | Windows | 2000 SP4 / XP SP2 / Vista | | Macintosh | OS X 10.3.9 - 10.5 | | | | Màn hình | Màn hình LCD (màn màu TFT cỡ 1,8-inch / 4,5cm/ 61K điểm ảnh) | | Giao diện | USB 2.0 tốc độ cao, PictBridge, Bluetooth v2.0: Tốc độ tối đa 1,44Mb/s (tuỳ chọn, chỉ ảnh JPEG dành cho điện thoại di động, OPP, BIP, HCRP dành cho máy tính) | | Phần mềm đi kèm của Canon | Canon Solution Menu MP Navigator EX Easy-PhotoPrint EX | | Môi trường vận hành | Nhiệt độ: | 5 - 35°C | | Độ ẩm: | 10 - 90% RH (không tính đến ngưng tụ sương) | | Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ: | 0 - 40°C | | Độ ẩm: | 5 - 95% RH (không tính đến ngưng tụ sương) | | Nguồn điện | AC100 - 240V, 50 / 60Hz | | Độ ồn*7 | Khi in | xấp xỉ 47,0dB(A) | | Điện năng tiêu thụ | Khi ở chế độ chờ (Đèn quét tắt) Kết nối USB với máy tính | xấp xỉ 2,3W | Khi TẮT (Kết nối USB với máy tính) | xấp xỉ 1W | | Khi copy*8 | xấp xỉ 11W | | Môi trường | Quy tắc | RoHS (EU), WEEE (EU), ROHS (China) | | Nhãn sinh thái | Energy Star | | Trọng lượng | 8,6kg | | Kích thước (W x D x H) | 458 x 410 x 198mm | | Các thống số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi mà không cần báo trước | | | | | *1 | Tốc độ in là các mức trung bình của ESAT và FSCOT trong thử nghiệm Hạng mục văn phòng dành cho chế độ đơn giản mặc định, ISO/IEC 24734. (ESAT: không tính thời gian để in bộ đầu tiên) Tốc độ in ảnh dựa trên cài đặt mặc định có sử dụng ISO/JIS-SCID N2 trên giấy in ảnh 4x6" Photo Paper Plus Glossy II. Tốc độ in có thể khác nhau tuỳ thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, độ phức tạp của tài liệu, chế độ in, độ che phủ trang, loại giấy sử dụng, vv và không tính đến thời gian xử lý dữ liệu trên máy chủ | | *2 | Giọt mực có thể đặt ở mức tối thiểu 1/4800 inch | | *3 | Tốc độ quét văn bản màu được tính với ISO/IEC FCD 24735 Phục lục C, biểu đồ thử nghiệm A Tốc độ quét thể hiện thời gian tính từ khi nhấn phím quét trên ổ máy quét cho tới khi tắt màn hình hiển thị trạng thái quét. Tốc độ quét có thể khác nhau tuỳ thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, các cài đặt chế độ quét và kích thước tài liệu, vv. | | *4 | FCOT trên giấy thường được tính dựa theo tiêu chuẩn thử nghiệm của ISO/IEC 24735 phụ lục D. Tốc độ copy có thể khác nhau tuỳ thuộc vào độ phức tạp của tài liệu, chế độ copy, độ che phủ giấy, loại giấy sử dụng, vv và không tính đến thời gian làm nóng máy. Tốc độ copy ADF là các mức trung bình của ESAT và FSOT trong Thử nghiệm thao tác thông dụng cho chế độ đơn giản mặc định, ISO/IEC 24735. (ESAT: không tính đến thời gian in bộ đầu tiên) Tốc độ copy ADF có thể khác nhau tuỳ thuộc vào độ phức tạp của tài liệu, chế độ copy, độ che phủ giấy, loại giấy sử dụng, vv | | *5 | Tốc độ truyền fax tài liệu đen trắng dựa theo cài đặt mặc định sử dụng biểu đồ ITU-T No.1. Tốc độ truyền fax tài liệu màu dựa theo cài đặt tiêu chuẩn sử dụng Giấy thử fax màu của Canon. Tốc độ truyền thực tế có thể khác nhau tuỳ thuộc vào độ phức tạp của tài liệu, các cài đặt fax ở đầu nhận, và các điều kiện về đường truyền, vv | | *6 | Đếm giấy dựa trên biểu đồ ITU-T No.1 hoặc Biểu đồ tiêu chuẩn FAX số 1 của Canon | | *7 | Khi in mẫu ISO/JIS-SCID N2 trên giấy in ảnh 4x6" Photo Paper Plus Glossy II sử dụng các cài đặt mặc định. | | *8 | Khi copy ISO/JIS-SCID N2 (in bằng máy in phun) trên giấy thường A4 sử dụng các cài đặt mặc định | |
|
|
 |
|
Tổng số 0 sản phẩm
Tổng tiền: 0 VND
Kinh doanh  | Kdoanh 1 | | | | 098.990.2222 - 3733.4733 |
 | Kdoanh 2 | | | | 090605.2828 - 3733.7973 |
 | Kdoanh 3 | | | | 3733.7973 (301) |
 | Kdoanh 4 | | | | 3733.4733 |
 | Kdoanh 5 | | | | 3733.4733 |
 | Kdoanh 6 | | | | 098.648.3333 |
 | Kdoanh (Nhập) | | | | 097.649.5555 |
Kỹ thuật  | K.thuật 1 | | | | 0973.746.998 - 3733.7973 |
 | K.thuật 2 (B.Hành) | | | | 0973.142.933 - 3747.1575 |
Tổng số: 3774 sản phẩm
Lượt truy cập: 2633784
Đang online: 136
|