|
|
|
|
|
|
|
| Giá |
3.490.000 VND (Giá đã bao gồm VAT)
|
| Bảo hành |
12 tháng |
| Trạng thái |
Hết hàng
|
| Khuyến mãi |
01 bộ vệ sinh laptop & 1 tập giấy Kodak A4. |
| Lượt xem |
1360 |
Tóm tắt - In khổ: A4
- Độ phân giải: 9600x2400dpi
- Khối lượng: 8,1 Kg
- Mực dùng: Cartridge PGI-820 BK, CLI-821 BK / C / M / Y
Hàng Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội. Đặt hàng qua điện thoại (04) 3733 4733 - 3733 7973 - 098.990.2222 |
|
|
|
|
|
|
|
| | Tốc độ*1 Dựa trên ISO / IEC 24734. Nhấp chuột vào đây để có báo cáo vắn tắt
| Tài lệu: đen trắng: ESAT: | Xấp xỉ 9,2ipm | | Tài liệu: màu: ESAT: | Xấp xỉ 6,0ipm | Ảnh cỡ (4 x 6"): PP-201 / Tiêu chuẩn / Không viền: | Xấp xỉ 39giây | | Độ phân giải (dpi)*2 | 9600 x 2400dpi (tối đa) | | Kích thước giọt mực tối thiểu | 1pl (tối thiểu) | | Số lượng kim phun | 2368 | | Loại Cartridge | PGI-820 BK, CLI-821 BK / C / M / Y | | Chiều rộng có thể in | Có thể lên tới 203,2mm (8-inch) | | Bản không viền: | Có thể lên tới 216mm (8,5-inch) | | Vùng nên in | Lề trên: | 40,7mm | | Lề dưới: | 37,4mm | | Kích thước giấy có thể sử dụng*4 | A4, Letter, Legal, A5, B5, Envelopes (DL, COM10), 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10" | | Bản in không viền*3 | 4 x 6" / 8 x 10" / 5 x 7" / A4 | | | | Công nghệ | CIS Flatbed Scanner | | Độ phân giải quang học*5 | 2400 x 4800dpi | | Độ phân giải lựa chọn | 19200 x 19200dpi | Tốc độ quét đường*6 (không tính đến thời gian chuyền dữ liệu) | Bản thang màu xám: | 1,4miligiây/dòng (300dpi) | | Bản màu: | 4,2miligiây/dòng (300dpi) | | Tốc độ quét*7 (Reflectives) | A4 Bản màu / Độ phân giải mặc định: | Xấp xỉ 18giây (300dpi) | Chiều sâu bit màu quét (Màu nhập / Màu ra) | Bản thang màu xám: | 16 / 8 bits | | Bản màu: | 48 / 24 bits (16 / 8 bits cho mỗi màu RGB) | | Tính tương thích | TWAIN / WIA (Windows XP / Windows Vista) | | Các tính năng khác | Push Scan | | | Tốc độ*8 Dựa theo ISO / IEC 24735 Annex D. Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt | Tài liệu: đen trắng: copy liên tục Giấy thường: | Xấp xỉ 8,2cpm | Tài liệu: bản màu: copy liên tục Giấy thường: | Xấp xỉ 3,8cpm | Tài liệu: màu: Thời gian copy bản đầu tiên: Giấy thường: | Xấp xỉ 26giây | | Chất lượng ảnh | 3 vị trí (Fast, Standard, High) | | Điều chỉnh mật độ | 9 vị trí, tập trung tự động (copy AE) | | Thu nhỏ / Phóng to | Fit-to-page, 25% - 400% | | Copy nhiều bản (Bản đen / Bản màu) | Tối đa 99 trang | | Ảnh không viền | 4 x 6" / 5 x 7" / A4 | | | | In trực tiếp từ thẻ | Các loại thẻ lưu trữ tương thích: | Các loại thẻ Compact Flash, Microdrive, Memory Stick, Memory Stick PRO, SD, SDHC, MultiMedia (Ver.4.1), MultiMedia Card Plus (Ver.4.1), xD-Picture*, xD-Picture Loại M*, xD-Picture Loại H*, Memory Stick Duo, Memory Stick PRO Duo, Memory Stick Micro*, RS-MMC*(Ver.4.1), mini SD*, micro SD*, mini SDHC*, micro SDHC* * Có thể sử dụng cùng một bộ điều hợp đặc biệt được bán riêng rẽ. | | Định dạng file: | Ảnh JPEG và TIFF (Exif-compliant) chụp bằng máy ảnh kỹ thuật số tương thích DCF (Ver.1.0 / 2.0) | | In trực tiếp từ máy ảnh | Máy ảnh kỹ thuật số tương thích: | Máy ảnh, máy quay và điện thoại chụp ảnh kỹ thuật số tương thích với "PictBridge" | | Định dạng file: | JPEG (Exif ver2.2 / 2.21 compliant) | | | | Khay giấy cạnh | Giấy thường | A4 = 150 | Giấy có độ phân giải cao (HR-101N) | A4 = 80 | Giấy ảnh chuyên nghiệp tráng platin (PT-101) | A4 / 8 x 10" = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy in ảnh chuyên nghiệp II (PR-201) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy ảnh Plus Glossy II (PP-201) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy ảnh bóng một mặt Plus Semi-Gloss (SG-201) | A4 / 8 x 10" = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy ảnh bóng "Everyday Use" (GP-501) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy ảnh Matte (MP-101) | A4 = 10, 4 x 6" = 20 | Giấy in ảnh dính (PS-101) | 1 | Giấy T-Shirt Transfer (TR-301) | 1 | | Envelope | European DL and US Com. #10 = 10 | | Giấy Cassette | Giấy thường: | A4 = 150 | | | | Khay giấy cạnh | Giấy thường: | 64 - 105g/m2 | | Giấy in ảnh đặc chủng của Canon: trọng lượng giấy tối đa: | Xấp xỉ 300g/m2 (Giấy in ảnh chuyên nghiệp Platin PT-101) | | Giấy Cassette | Giấy thường: | 64 - 105g/m2 | | | | Windows | 2000 SP4 / XP SP2 / Vista | | Macintosh | OS X 10.3.9 - 10.5 | | | | Màn hình | LCD (Màn hình màu TFT cỡ 2,0-inch / 5cm / 115K điểm ảnh) | | Giao diện | USB 2.0 tốc độ cao, PictBridge, Bluetooth v2.0: tốc độ tối đa 1,44Mb/giây (lựa chọn, chỉ ảnh JPEG dành cho điện thoại di động, OPP, BIP, HCRP dành cho PC) | | Khay mở tự động | Có | | Phần mềm đi kèm của Canon | Canon Solution Menu MP Navigator EX Easy-PhotoPrint EX Easy-WebPrint EX (Windows only) | | Môi trường vận hành | Nhiệt độ: | 5 - 35°C | | Độ ẩm: | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) | | Nguồn điện | AC100 - 240V, 50 / 60Hz | | Mức vang âm*9 | Khi in: | Xấp xỉ 44,5dB.(A) | | Điện năng tiêu thụ | Khi ở chế độ chờ (đèn quét tắt) (USB nối với máy tính): | Xấp xỉ 1,9W | | Khi OFF (USB nối với máy tính): | Xấp xỉ 0,5W | | Khi copy *10: | Xấp xỉ 14W | | Môi trường | Nguyên tắc: | RoHS (EU), WEEE (EU), ROHS (China) | | Nhãn sinh thái: | Energy Star | | Trọng lượng | Xấp xỉ 8,1kg | | Kích thước (W x D x H) | 453 x 368 x 160mm | | Các thông số kỹ thuật trên đây có thể thay đổi mà không cần báo trước. | | | | | *1 | Tốc độ in tài liệu là mức trung bình của ESAT theo thử nghiệm hạng mục văn phòng dành cho chế độ in một mặt mặc định, ISO / IEC 24734, không tính đến thời gian in bộ đầu tiên. Tốc độ in dựa theo cài đặt mặc định sử dụng ISO / JIS-SCID N2 in trên giấy in ảnh 4 x 6" Photo Paper Plus Glossy II và không tính đến thời gian xử lý dữ liệu trên máy chủ. Tốc độ in có thể khác nhau phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, độ phức tạp của tài liệu, chế độ in, độ che phủ giấy, loại giấy sử dụng, vv. | | *2 | Kích thước giọt mực có thể để ở mức tối thiểu 1/9600 inch. | | *3 | Các kích thước giấy KHÔNG hỗ trợ cho in không viền như sau: Giấy thường, Giấy có độ phân giải cao, Giấy in ảnh dính, Giấy T-Shirt Transfer, Envelope. | | *4 | Các cỡ giấy có thể lên từ khay cassete là A5, A4, B5, cỡ giấy Letter. | | *5 | Độ phân giải quang học là thước đo của độ phân giải lấy mẫu phần cứng tối đa, dựa theo tiêu chuẩn ISO 14473. | | *6 | Tốc độ nhanh nhất của USB tốc độ cao trên máy tính hệ điều hành Windows. Không bao gồm thời gian chuyển sang máy tính. | | *7 | Tốc độ quét tài liệu màu được tính theo ISO / IEC FCD 24735 Biểu đồ thử nghiệm A, Annex C. Tốc độ quét hiển thị thời gian đo từ khi bấm phím quét của ổ máy quét đến khi màn hình hiển thị trạng thái tắt. Thời gian quét có thể khác nhau phụ thuộc vào cấu hình hệ thống, giao diện, phần mềm, các cài đặt chế độ quét, kích thước tài liệu, vv.. | | *8 | Tốc độ copy là mức trung bình của thời gian copy bản đầu tiên và tốc độ copy liên tiếp, ISO / IEC 24735 Annex D. Tốc độ copy có thể khác nhau tùy thuộc vào độ phức tạp của tài liệu, chế độ copy, độ che phủ, loại giấy xử dụng, và không tính đến thời gian làm nóng máy. | | *9 | Khi in mẫu ISO / JIS-SCID N2 trên giấy in ảnh 4 x 6" Photo Paper Plus Glossy II sử dụng các cài đặt mặc định. | | *10 | Khi in mẫu ISO / JIS-SCID N2 (khi in bằng máy in kim phun) trên giấy A4 cỡ thường, sử dụng các cài đặt in mặc định. | |
|
|
 |
|
Tổng số 0 sản phẩm
Tổng tiền: 0 VND
Kinh doanh  | Kdoanh 1 | | | | 098.990.2222 - 3733.4733 |
 | Kdoanh 2 | | | | 090605.2828 - 3733.7973 |
 | Kdoanh 3 | | | | 3733.7973 (301) |
 | Kdoanh 4 | | | | 3733.4733 |
 | Kdoanh 5 | | | | 3733.4733 |
 | Kdoanh 6 | | | | 098.648.3333 |
 | Kdoanh (Nhập) | | | | 097.649.5555 |
Kỹ thuật  | K.thuật 1 | | | | 0973.746.998 - 3733.7973 |
 | K.thuật 2 (B.Hành) | | | | 0973.142.933 - 3747.1575 |
Tổng số: 3774 sản phẩm
Lượt truy cập: 2633780
Đang online: 135
|