| |
| Phương pháp In | Máy in phun bọt, nối tiếp |
| Tốc độ In*1 | Văn bản đen: Giấy A4 thường / Tốc độ tối đa: | 19 trang/phút |
Màu: Giấy A4 thường / Tốc độ tối đa: | 15 trang/phút |
Ảnh (4"x6"): Giấy PP-201/ Tiêu chuẩn/Không lề: | 70 giây |
| Độ phân giải (dpi)*2 | 4800 x 1200 dpi |
| Kích thước giọt mực | tối thiểu 2pl |
| Số lượng đầu phun | 1472 |
| Loại cartridge | PG-830, CL-831 (PG-40, CL-41 Tùy chọn) |
| Chiều rộng có thể in | Lên đến 203,2 mm (8 inches) |
| Không lề: | đến 216mm (8,5 inches) |
| Khu vực nên in | Lề trên: | 38,3 mm |
| Lề dưới: | 31,2 mm |
| Cỡ giấy áp dụng | Cỡ A4, Letter, Legal, A5, B5, Envelopes (DL, COM10), 4"x6", 5"x7", 8"x10" |
| Ảnh không lề | 4"x6" / 8"x10" / 5"x7" / A4 |
| |
| Công nghệ | Máy quét hình phẳng CIS |
| Độ phân giải quang học | 600 x 1200 dpi |
| Độ phân giải có thể lựa chọn | 19200 x 19200 dpi |
| Tốc độ quét dòng (Không có thời gian truyền dữ liệu) | Màu xám: | 1,6 mili giây/dòng (300 dpi) |
| Nhiều màu: | 4,7 mili giây/dòng (300 dpi) |
Tốc độ quét*3 (Phản chiếu) | A4 Màu / Độ phân giải mặc định: | Khoảng 19 giây (300 dpi) |
| A4 Đen trắng / Độ phân giải mặc định: | Khoảng 7 giây (300 dpi) |
| Ảnh 4x6" / Độ phân giải mặc định: | Khoảng 8 giây (300 dpi) |
| Độ sâu bit quét (Vào / Ra) | Màu xám: | 16bit/8bit |
| Nhiều màu: | 48 / 24 bit (RGB mỗi loại 16 / 8 bit) |
| Tương thích | TWAIN / WIA (Windows XP / Windows Vista) |
| Đặc điểm khác | Công nghệ Z-Lid (đến 15 mm), Quét đẩy Push Scan |
| |
| Tốc độ*4 | Văn bản đen: Giấy A4 thường / Tốc độ tối đa: | 19 bản/phút |
Màu: Giấy A4 thường / Tốc độ tối đa: | 14 bản/phút |
| Chất lượng ảnh | Giấy thường: | Nhanh, Tiêu chuẩn |
| Loại giấy khác: | Chỉnh sửa |
| Điều chỉnh mật độ | Không rõ |
| Phóng to/Thu nhỏ | Vừa trang |
| Copy nhiều bản (Đen / Màu) | 1 - 9 trang, 20 trang |
| Ảnh không lề | 4"x6" / 5"x7" / A4 |
| |
| Khay phía sau | Giấy thường: | 100, Legal = 10 |
Giấy có độ phân giải cao, HR-101N: | A4 = 80 |
Giấy in ảnh chuyên nghiệp PR-101: | A4 / 8" x 10" = 10, 4" x 6" = 20 |
Giấy Photo Paper Pro II (PR-201): | A4 = 10, 4" x 6" = 20 |
Giấy Photo Paper Plus Glossy (PP-101): | A4 = 10, 4" x 6" = 20 |
Giấy bóng Photo Paper Plus Glossy II (PP-201): | A4 = 10, 4" x 6" = 20 |
Giấy Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201): | A4 / 8" x 10" = 10, 4" x 6" = 20 |
Giấy bóng Glossy Photo Paper "Sử dụng hàng ngày" (GP-501): | A4 = 10, 4" x 6" = 20 |
Giấy Matte Photo Paper (MP-101): | A4 = 10, 4" x 6" = 20 |
Giấy Photo Stickers, PS-101: | 1 |
Giấy T-Shirt Transfer, TR-301: | 1 |
| Giấy in phong bì: | European DL và US Com. #10 = 10 |
| |
| Khay phía sau | Giấy thường: | 64-105 g/m2 |
| Giấy chuyên dùng của Canon: | trọng lượng giấy tối đa: khoảng 260g/m2 (Giấy Photo Paper Plus Glossy II PP-201) |
| |
| Windows | 2000 SP4 / XP SP2 / Vista |
| Macintosh | OS X 10.3.9 - 10.5 Hệ điều hành X 10.3.9 - 10.5 |
| |
| Hiển thị | 7 segment LED Đèn LED 7 khúc |
| Giao tiếp | USB 2.0 Hi-Speed USB 2.0 Tốc độ cao |
| Phần mềm đi kèm của Canon | Canon Solution Menu MP Navigator EX Easy-PhotoPrint EX |
| Môi trường vận hành | Nhiệt độ: | 5 - 35°C |
| Độ ẩm: | 10 - 90%RH (không có nước ngưng tụ) |
| Nguồn điện | AC100-240V, 50/60Hz |
| Tiêu thụ điện năng | Chế độ chờ (đèn quét tắt) (Kết nối USB với máy tính): | approx. 1.1 W Xấp xỉ 1,1 W |
Chế độ TẮT (Kết nối USB với máy tính): | approx. 0.8 W Xấp xỉ 0,8 W |
| Đang copy*6: | approx. 13 W Xấp xỉ 13 W |
| Độ ồn*5 | approx. 42 dB(A) Khoảng 42 dB(A) |
| Môi trường | Quy định: | RoHS(EU), WEEE(EU) RoHS(EU), WEEE(EU) |
| Nhãn sinh thái: | Energy Star Nhãn Ngôi sao Năng lượng |
| Trọng lượng (kg) | 5,8 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 451 x 353 x 169 mm |