|
|
|
|
|
|
|
| Giá |
132.000.000 VND (Giá đã bao gồm VAT)
|
| Bảo hành |
12 tháng |
| Trạng thái |
Còn hàng
|
| Khuyến mãi |
01 bộ vệ sinh laptop + 01 bộ phần mềm diệt virus AVIRA |
| Lượt xem |
755 |
Tóm tắt Giá đã bao gồm VAT 10%. Đặt hàng. -Cartridge: CB380A Black Print Cartridge: 16,500 trang CB381A Cyan, CB382A Yellow, CB383A Magenta Print Cartridge: 21,000 trang Hàng Mới 100%. Miễn phí giao hàng trong nội thành Hà Nội. Đặt hàng qua điện thoại (04) 3733 4733 - 3733 7973 - 098.990.2222 |
|
|
|
|
|
|
|
Tốc độ in, đen (chế độ tốt nhất) | 40 trang/phút | | Tốc độ in, màu (chế độ tốt nhất) | 40 trang/phút | Cho ra trang đầu tiên (đen) | < 11 giây | | Cho ra trang đầu tiên (màu) | < 11,5 giây | Tốc độ xử lý | 835 MHz | | Khuyến khích số bản in hàng tháng | 4000 đến 17000 trang | Công suất in | 175.000 trang |
Chất lượng/công nghệ in |
|---|
Công nghệ in | HP ImageREt 4800 | | Chất lượng in, đen | 1200 x 600 dpi | Chất lượng in, màu | 1200 x 600 dpi |
Xử lý vật liệu in |
|---|
Khay giấy tiêu chuẩn. | 3 | Khay giấy tối đa | 3 | Dung lượng đầu vào, tiêu chuẩn | 1100 tờ | Dung lượng đầu vào, tối đa | 2100 tờ | Khả năng in kép (in cả hai mặt giấy) | Có - Tiêu chuẩn. | Cỡ vật liệu tiêu chuẩn | Letter, legal, executive, 11 x 17 in, ledger, 12 x 18 in, banner 12.6 x 36 in, envelopes (No. 10, Monarch), statement | Khối lượng vật liệu nên dùng | 60 đến 163 g/m2 | Kiểu vật liệu | Tray 1: 4 x 5.5 to 12.6 x 36 in; Tray 2: 5.8 x 8.2 to 11.7 x 17 in; Tray 3: 4 x 5.5 to 12.6 x 18 in; automatic two-sided printing |
Bộ nhớ/ Ngôn ngữ in |
|---|
Bộ nhớ, tiêu chuẩn. | 512 MB | Bộ nhớ, tối đa | 512 MB | Ổ cứng | Không | Ngôn ngữ in, tiêu chuẩn | HP PCL 5e, HP PCL 6, HP Postscript level 3 emulation with automatic language switching |
Khả năng kết nối |
|---|
Khả năng kết nối tiêu chuẩn | High Speed USB 2.0, Two enhanced input/output (EIO slots), Gigabit Ethernet Print Server | | Hệ điều hành tương thích | Windows 2000; Windows XP Home; Windows XP Professional; Windows Server 2003 (32/64 bit); Windows Vista(R); Mac OS X v 10.4; Mac OS X v 10.5; UNIX; Linux (see http://www.hplip.net). | | Thông tin Kích thước/ trọng lượng/Mực in/ bảo hành | | Kích thước | 704 x 635 x 972.8 mm | | Trọng lượng máy | 86.2 kg | Mực in | CB380A Black Print Cartridge: 16,500 trang CB381A Cyan, CB382A Yellow, CB383A Magenta Print Cartridge: 21,000 trang | Bảo hành | 12 Tháng tại TT HP | |
|
|
 |
|
Tổng số 0 sản phẩm
Tổng tiền: 0 VND
Kinh doanh  | Kdoanh 1 | | | | 098.990.2222 - 3733.4733 |
 | Kdoanh 2 | | | | 090605.2828 - 3733.7973 |
 | Kdoanh 3 | | | | 3733.7973 (301) |
 | Kdoanh 4 | | | | 3733.4733 |
 | Kdoanh 5 | | | | 3733.4733 |
 | Kdoanh 6 | | | | 098.648.3333 |
 | Kdoanh (Nhập) | | | | 097.649.5555 |
Kỹ thuật  | K.thuật 1 | | | | 0973.746.998 - 3733.7973 |
 | K.thuật 2 (B.Hành) | | | | 0973.142.933 - 3747.1575 |
Tổng số: 3773 sản phẩm
Lượt truy cập: 2628488
Đang online: 50
|