|
Tốc độ in 52 giây ảnh/ Độ phân giải 300 x 300 dpi Khổ giấy in • 102 x 152 mm ( 4x6") • 100 x 152 mm (4 x 6 inch) Công nghệ in • Nhuộm nhiệt có lớp phủ • In nhiệt thăng hoa mực (có lớp phủ) Interface • Thẻ nhớ (CF ,SM ,MS ,SD ,MMC media slotsm ) • USB 2.0 • Cổng PictBridge (A) Khay giấy 20 sheetsb Hệ điều hành hỗ trợ • Microsoft Windows 7 • Microsoft Windows XP • Microsoft Windows Vista • Microsoft Windows 2000 • Microsoft Windows 2003 Server • Microsoft Windows 98 • Mac OS 10.3.9 • Mac OS 10.4x • Mac OS 10.5.x Kích thước (mm)177x134.6x68.8 | Loại máy | Máy in thăng nhiệt màu | | Phương pháp in | Phương pháp in nhiệt thăng hoa màu (có lớp phủ) | | Nguồn điện | Nguồn CA-CP200W, pin NB-CP2L (được bán riêng rẽ) | | Công suất tiêu thụ | - Khi in: 60W - Khi chờ: 4W
| | Cổng kết nối | - Kết nối với máy tính: + USB (Thiết bị kết nối loại B) + PictBridge: USB (Thiết bị kết nối Loại A) - Kết nối không dây: + Kết nối Bluetooth (Thiết bị kết nối Bluetooth BU-30 hoặc BU-20) + Kết nối mạng LAN không dây (kết nối không dây máy ảnh kỹ thuật số IXUS và bộ điều hợp in không dây WA-1)
| | Kích thước máy(W x D x H) | 177,0 x 134,6 x 68,8 mm | | Trọng lượng (kg) | ~ 940g | | Hộp mực | Mực in dành riêng cho giấy cassette (Y, M, C, lớp phủ) | | Khổ giấy | - Cỡ bưu thiếp, không viền: 100 x 148 mm - Cỡ bưu thiếp, có viền: 91,4 x 121,9 mm - Cỡ bưu thiếp, không viền (bao gồm cả giấy dán nhãn): 54 x 86 mm - Cỡ thẻ, có viền (bao gồm cả giấy dán nhãn): 50 x 66,7mm - Các tấm giấy nhãn 8 miếng (trên mỗi nhãn): 22 x 17,3 mm - Cỡ ID (kích thước mỗi ảnh khi in trên giấy ảnh cỡ bưu thiếp): 60 x 51 mm, 45 x 35 mm, 40 x 30 mm
| | Định lượng giấy | - Nhả giấy tự động ở phía trên khay giấy cassette - Lên giấy tự động từ cartridge tích hợp giấy và mực
| | Màu sắc máy | Màu đen, trắng | Độ phân giải bản in | * Độ phân giải: 300 x 300 dpi * Thông số in: - Ngày in - Tối ưu hóa hình ảnh - Chỉnh sửa đỏ mắt - Định dạng dàn trang (1 ảnh, 2 ảnh, 4 ảnh, 8 ảnh, ảnh Index, ảnh cỡ ID, in sắp xếp) - Viền (có viền, không viền) - In My Colors (tắt chế độ, in màu rực rỡ, in trung tính, in phim dương bản, in tông màu nâu, in đen trắng) - Tông da mịn - Độ sáng (điều chỉnh bằng tay) - Định dạng dữ liệu: + In 3 kích thước ảnh, mỗi kích thước hai bản trên một tấm giấy + Sắp xếp ngẫu nhiên tối đa 2 hoặc 20 ảnh cho mỗi lần in trên một tấm giấy |
|
| | | | |